Quẻ 63: Thủy Hỏa Ký Tế ䷾
Ý nghĩa tổng quan
Đã xong, hoàn thành. Mọi việc trọn vẹn.
Cấu tạo quẻ
Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế (䷾) là quẻ thứ 63 trong 64 quẻ Kinh Dịch, được ghép từ 2 quái đơn: quái trên (ngoại quái) là Khảm ☵, tượng trưng cho Nước, thuộc hành Thủy; quái dưới (nội quái) là Ly ☲, tượng trưng cho Lửa, thuộc hành Hỏa. Tên quẻ "Thủy Hỏa Ký Tế" phản ánh đúng sự kết hợp giữa Nước và Lửa này.
Luận giải theo từng khía cạnh
| Khía cạnh | Luận giải |
|---|---|
| Công danh, sự nghiệp | Hoàn thành dự án. |
| Tài lộc | Cân bằng. |
| Tình duyên | Viên mãn. |
| Tinh thần | Mãn nguyện. |
| An toàn, sức khỏe | Mọi nguy hiểm đã qua. Giữ gìn thành quả để được lâu dài. |
Nên làm
- Duy trì
Cần tránh
- Không chủ quan
Cát hung
Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế được xếp vào mức "Cát" trong hệ thống Kinh Dịch. Mức cát hung tốt - quẻ báo hiệu thuận lợi rõ ràng trong phần lớn công việc, dù chưa đạt đỉnh cao như Đại Cát. Nên chủ động nắm bắt cơ hội đang mở ra, đồng thời chuẩn bị phương án dự phòng cho những biến động nhỏ có thể xảy ra. Đây là đánh giá tổng quát dựa trên cấu trúc quẻ (nội quái/ngoại quái), không thay thế cho một lần gieo quẻ thật gắn với thời điểm và câu hỏi cụ thể của bạn.