Quẻ 60: Thủy Trạch Tiết ䷻
Ý nghĩa tổng quan
Tiết chế, chừng mực. Cân bằng là chìa khóa.
Cấu tạo quẻ
Quẻ Thủy Trạch Tiết (䷻) là quẻ thứ 60 trong 64 quẻ Kinh Dịch, được ghép từ 2 quái đơn: quái trên (ngoại quái) là Khảm ☵, tượng trưng cho Nước, thuộc hành Thủy; quái dưới (nội quái) là Đoài ☱, tượng trưng cho Đầm (hồ), thuộc hành Kim. Tên quẻ "Thủy Trạch Tiết" phản ánh đúng sự kết hợp giữa Nước và Đầm (hồ) này.
Luận giải theo từng khía cạnh
| Khía cạnh | Luận giải |
|---|---|
| Công danh, sự nghiệp | Làm việc vừa phải. |
| Tài lộc | Chi tiêu hợp lý. |
| Tình duyên | Cân bằng. |
| Tinh thần | Điều độ. |
| An toàn, sức khỏe | Biết điểm dừng sẽ an toàn. Không làm quá sức. |
Nên làm
- Tiết chế
Cần tránh
- Không thái quá
Cát hung
Quẻ Thủy Trạch Tiết được xếp vào mức "Cát" trong hệ thống Kinh Dịch. Mức cát hung tốt - quẻ báo hiệu thuận lợi rõ ràng trong phần lớn công việc, dù chưa đạt đỉnh cao như Đại Cát. Nên chủ động nắm bắt cơ hội đang mở ra, đồng thời chuẩn bị phương án dự phòng cho những biến động nhỏ có thể xảy ra. Đây là đánh giá tổng quát dựa trên cấu trúc quẻ (nội quái/ngoại quái), không thay thế cho một lần gieo quẻ thật gắn với thời điểm và câu hỏi cụ thể của bạn.