Quẻ 41: Sơn Trạch Tổn ䷨
Ý nghĩa tổng quan
Tổn thất, hy sinh. Bớt đi để thêm vào.
Cấu tạo quẻ
Quẻ Sơn Trạch Tổn (䷨) là quẻ thứ 41 trong 64 quẻ Kinh Dịch, được ghép từ 2 quái đơn: quái trên (ngoại quái) là Cấn ☶, tượng trưng cho Núi, thuộc hành Thổ; quái dưới (nội quái) là Đoài ☱, tượng trưng cho Đầm (hồ), thuộc hành Kim. Tên quẻ "Sơn Trạch Tổn" phản ánh đúng sự kết hợp giữa Núi và Đầm (hồ) này.
Luận giải theo từng khía cạnh
| Khía cạnh | Luận giải |
|---|---|
| Công danh, sự nghiệp | Cắt giảm. |
| Tài lộc | Chi tiêu tiết kiệm. |
| Tình duyên | Hy sinh vì đối phương. |
| Tinh thần | Giản dị. |
| An toàn, sức khỏe | Của đi thay người. Chấp nhận mất mát nhỏ để tránh tai họa lớn. |
Nên làm
- Chấp nhận tổn thất
Cần tránh
- Không tiếc nuối
Cát hung
Quẻ Sơn Trạch Tổn được xếp vào mức "Bình" trong hệ thống Kinh Dịch. Mức trung tính - quẻ không nghiêng hẳn về cát hay hung, kết quả phụ thuộc phần lớn vào cách hành xử của người xin quẻ hơn là vào thời vận khách quan. Đây là lúc phù hợp để quan sát, cân nhắc kỹ trước khi quyết định thay vì hành động vội vàng. Đây là đánh giá tổng quát dựa trên cấu trúc quẻ (nội quái/ngoại quái), không thay thế cho một lần gieo quẻ thật gắn với thời điểm và câu hỏi cụ thể của bạn.