Tên Định nghĩa là gì, hợp mệnh nào?
Ý nghĩa
Ổn định, an định. Cuộc sống có nền tảng vững chắc, không dễ bị xáo trộn bởi ngoại cảnh.
Tên Định hợp mệnh gì?
Tên Định được xếp vào hành Thổ trong Ngũ Hành. Đại diện cho sự ổn định, đáng tin cậy và bao dung. Phù hợp cho người thiếu Thổ (cần sự vững vàng, điềm tĩnh). Nếu lá số Bát Tự của bé có Dụng Thần là Thổ, đặt tên Định sẽ giúp bổ trợ đúng mệnh cục; ngược lại nếu Dụng Thần thuộc hành khác, tên vẫn dùng được bình thường nhưng không mang thêm tác dụng bổ trợ Ngũ Hành.
Tên khác cùng hành Thổ, có thể tham khảo thêm
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sơn | Nam | Ngọn núi vững chãi. Tượng trưng cho sự ổn định, làm chỗ dựa vững chắc cho gia đình. |
| Kiên | Nam | Kiên cố, vững bền. Thể hiện ý chí sắt đá, lập trường kiên định không dời. |
| Thạch | Nam | Đá tảng cứng cáp. Sức khỏe dồi dào, bản lĩnh đương đầu với mọi thử thách. |
| Châu | Nữ | Viên ngọc quý trong đất. Sự trân quý, tài năng ẩn giấu đợi ngày tỏa sáng. |
| Điền | Nam | Mảnh ruộng phì nhiêu. Cuộc sống ấm no, đất đai rộng lớn, nền tảng cơ đồ vững chắc. |
| Đôn Hậu | Nam | Chất phác, hậu đãi. Tính tình thật thà, đáng tin cậy, được mọi người quý mến. |
| Bình An | Nam/Nữ | Bình yên, an ổn. Cuộc sống êm đềm, ít sóng gió, luôn giữ được sự thư thái. |
| Nguyên Khôi | Nam | Nền móng vững chãi, đứng đầu. Người có năng lực gánh vác, đáng tin cậy trong mọi việc lớn. |
| Đại Địa | Nam | Đất đai rộng lớn. Bao dung, độ lượng, sức chứa đựng và nuôi dưỡng vô hạn. |
| Ý Nhi | Nữ | Ý chí nhỏ nhẹ nhưng bền bỉ. Nội tâm điềm tĩnh, kiên trì theo đuổi mục tiêu dài hạn. |
| Bảo Ngọc | Nữ | Ngọc quý được cất giữ. Giá trị bền vững, được nâng niu và trân trọng theo thời gian. |
| Vững | Nam | Vững chắc, kiên định. Là điểm tựa tin cậy cho những người xung quanh dựa vào. |