Thiên Can và Địa Chi: hai bảng ký hiệu nền tảng

Mười Thiên Can và mười hai Địa Chi là hệ ký hiệu dùng để tạo chu kỳ thời gian.
Mọi trụ trong Bát Tự đều được viết bằng Thiên Can và Địa Chi. Đây là hai bảng ký hiệu cổ, xuất hiện trong lịch pháp phương Đông từ rất lâu. Nếu bạn nhớ được hai bảng này và ý nghĩa cơ bản của chúng, bạn đã có “bảng chữ cái” để đọc lá số.
Mười Thiên Can
Mười Thiên Can theo thứ tự là Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Mỗi Can thuộc về một hành và một tính âm dương. Giáp và Ất thuộc Mộc, Bính và Đinh thuộc Hỏa, Mậu và Kỷ thuộc Thổ, Canh và Tân thuộc Kim, Nhâm và Quý thuộc Thủy. Trong mỗi cặp, chữ đầu thuộc dương và chữ sau thuộc âm.
Người ta hay dùng hình ảnh thiên nhiên để nhớ. Giáp như cây cổ thụ, Ất như cây cỏ và dây leo. Bính như mặt trời, Đinh như ngọn đèn. Mậu như núi đất, Kỷ như đất ruộng. Canh như kim loại cứng, Tân như trang sức tinh xảo. Nhâm như sông lớn, Quý như mưa và sương. Những hình ảnh này chỉ là cách nhớ, không phải mô tả chính xác.
Mười hai Địa Chi
Mười hai Địa Chi theo thứ tự là Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Đây là những tên quen thuộc với mười hai con giáp. Địa Chi cũng gắn với tháng và giờ trong ngày. Tý ứng với giờ 23 đến 1 giờ, Sửu từ 1 đến 3 giờ và cứ thế tiếp tục.
Về ngũ hành, Dần và Mão thuộc Mộc, Tỵ và Ngọ thuộc Hỏa, Thân và Dậu thuộc Kim, Hợi và Tý thuộc Thủy. Bốn chi Thìn, Tuất, Sửu, Mùi thuộc Thổ và nằm ở giữa các mùa. Mỗi Địa Chi còn chứa các Thiên Can ẩn bên trong, một chủ đề sẽ được bàn ở một bài riêng.
Vì sao hai bảng ghép thành chu kỳ sáu mươi
Khi ghép lần lượt Can với Chi, bạn có các cặp như Giáp Tý, Ất Sửu, Bính Dần… Vì mười và mười hai có bội chung nhỏ nhất là sáu mươi, chuỗi này lặp lại sau sáu mươi cặp, tạo nên chu kỳ Lục Thập Hoa Giáp. Đây là nền của cách ghi năm, tháng, ngày, giờ trong lịch pháp truyền thống.
Một số mẹo ghi nhớ
Hãy đọc to mười Can và mười hai Chi theo nhịp, như một bài đồng dao. Nhiều người còn học bằng cách viết mỗi chữ trên một tấm thẻ nhỏ, mặt sau ghi hành và âm dương. Sau một tuần luyện năm phút mỗi ngày, bạn sẽ nhận ra chữ nào thuộc hành nào mà không cần tra. Học chậm và đều thường bền hơn học dồn.
Cách học hiệu quả
Bạn không cần thuộc hết ngay. Hãy bắt đầu bằng việc học thuộc thứ tự mười Can và mười hai Chi, sau đó nhớ hành của mỗi chữ. Khi lập lá số cho mình, hãy tra từng chữ trong bốn trụ và ghi hành của nó ra giấy. Sau vài lần, bạn sẽ thấy những mối quan hệ dần hiện ra một cách tự nhiên.
Bài viết liên quan
- Ngũ hành sinh khắc trong Bát Tự cho người mới bắt đầu
- Ngũ hành sinh khắc trong Bát Tự cho người mới
- Đại vận 10 năm trong Bát Tự là gì và cách hiểu đúng
- Bát Tự cơ bản: Tứ trụ gồm những gì và đọc thế nào
- Thập thần Bát Tự là gì: hiểu trọn Ấn Tài Quan Thực Tỷ
- Tứ trụ trong Bát Tự gồm những gì và cách đọc cơ bản
- Bát Tự cơ bản: Thập thần Ấn Tài Quan Thực Tỷ là gì
- Dụng thần và hỷ thần trong Bát Tự hiểu sao cho đúng
- Thân vượng thân nhược Bát Tự và cách cân bằng ngũ hành
Xem của riêng bạn
Xem Sao chỉ đọc để tự soi mình, không thay lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý.
