Từ điển 78 lá Tarot
Tra cứu ý nghĩa từng lá Tarot theo hệ Rider-Waite-Smith: từ khoá, ý nghĩa lá xuôi và lá ngược, góc nhìn tình cảm, công việc và một lời nhắn nhỏ để áp dụng trong ngày. Chọn một lá bên dưới để đọc đầy đủ.
22 lá Ẩn Chính
- 0. Chàng Khờ (The Fool): Khởi đầu, Tự do, Liều một chút
- I. Nhà Ảo Thuật (The Magician): Hành động, Năng lực, Tập trung
- II. Nữ Tư Tế (The High Priestess): Trực giác, Im lặng, Điều chưa nói
- III. Nữ Hoàng (The Empress): Nuôi dưỡng, Dồi dào, Chăm sóc
- IV. Hoàng Đế (The Emperor): Kỷ luật, Cấu trúc, Làm chủ
- V. Giáo Hoàng (The Hierophant): Truyền thống, Học hỏi, Lời khuyên
- VI. Người Yêu (The Lovers): Lựa chọn, Kết nối, Giá trị
- VII. Cỗ Xe (The Chariot): Tiến lên, Quyết tâm, Giữ hướng
- VIII. Sức Mạnh (Strength): Kiên nhẫn, Dịu dàng, Can đảm
- IX. Ẩn Sĩ (The Hermit): Ở một mình, Suy ngẫm, Tìm câu trả lời
- X. Bánh Xe Vận Mệnh (Wheel of Fortune): Chuyển biến, Thời cơ, Chu kỳ
- XI. Công Lý (Justice): Công bằng, Sự thật, Nhân quả
- XII. Người Treo Ngược (The Hanged Man): Đổi góc nhìn, Chờ đợi, Buông
- XIII. Sự Chuyển Hoá (Death): Kết thúc, Buông bỏ, Làm mới
- XIV. Sự Tiết Chế (Temperance): Cân bằng, Hòa hợp, Vừa đủ
- XV. Ác Quỷ (The Devil): Ràng buộc, Cám dỗ, Thói quen xấu
- XVI. Toà Tháp (The Tower): Bất ngờ, Đổ vỡ để xây lại, Sự thật
- XVII. Ngôi Sao (The Star): Hy vọng, Chữa lành, Tin tưởng
- XVIII. Mặt Trăng (The Moon): Mơ hồ, Cảm xúc, Chưa rõ
- XIX. Mặt Trời (The Sun): Niềm vui, Rõ ràng, Năng lượng
- XX. Phán Xét (Judgement): Thức tỉnh, Nhìn lại, Quyết định
- XXI. Thế Giới (The World): Hoàn thành, Trọn vẹn, Bước sang chương mới
Bộ Gậy (14 lá)
- A. Át Gậy (Ace of Wands): Tia lửa, Khởi đầu, Cảm hứng
- 2. Hai Gậy (Two of Wands): Lên kế hoạch, Lựa chọn, Tầm nhìn
- 3. Ba Gậy (Three of Wands): Mở rộng, Chờ kết quả, Tầm xa
- 4. Bốn Gậy (Four of Wands): Ăn mừng, Ổn định, Mái ấm
- 5. Năm Gậy (Five of Wands): Cạnh tranh, Va chạm, Nhiều ý kiến
- 6. Sáu Gậy (Six of Wands): Chiến thắng, Được ghi nhận, Tự tin
- 7. Bảy Gậy (Seven of Wands): Giữ vững, Bảo vệ lập trường, Can đảm
- 8. Tám Gậy (Eight of Wands): Tốc độ, Tin tức, Đà tiến
- 9. Chín Gậy (Nine of Wands): Bền bỉ, Chặng cuối, Thận trọng
- 10. Mười Gậy (Ten of Wands): Gánh nặng, Quá tải, Trách nhiệm
- P. Hầu Cận Gậy (Page of Wands): Ý tưởng mới, Tò mò, Tin nhắn
- Kn. Kỵ Sĩ Gậy (Knight of Wands): Nhiệt huyết, Phiêu lưu, Bốc đồng
- Q. Hoàng Hậu Gậy (Queen of Wands): Tự tin, Ấm áp, Sức hút
- K. Vua Gậy (King of Wands): Tầm nhìn, Lãnh đạo, Truyền cảm hứng
Bộ Cốc (14 lá)
- A. Át Cốc (Ace of Cups): Cảm xúc mới, Rộng mở, Khởi đầu tình cảm
- 2. Hai Cốc (Two of Cups): Kết nối, Hai bên, Hoà hợp
- 3. Ba Cốc (Three of Cups): Bạn bè, Niềm vui chung, Ăn mừng
- 4. Bốn Cốc (Four of Cups): Chán nản, Suy ngẫm, Bỏ lỡ
- 5. Năm Cốc (Five of Cups): Nuối tiếc, Mất mát, Còn lại
- 6. Sáu Cốc (Six of Cups): Hoài niệm, Tuổi thơ, Tử tế
- 7. Bảy Cốc (Seven of Cups): Ảo mộng, Nhiều lựa chọn, Mơ mộng
- 8. Tám Cốc (Eight of Cups): Rời đi, Tìm ý nghĩa, Buông
- 9. Chín Cốc (Nine of Cups): Mãn nguyện, Điều ước, Hài lòng
- 10. Mười Cốc (Ten of Cups): Viên mãn, Gia đình, Hạnh phúc
- P. Hầu Cận Cốc (Page of Cups): Tin vui, Nhạy cảm, Sáng tạo
- Kn. Kỵ Sĩ Cốc (Knight of Cups): Lãng mạn, Lời mời, Theo trái tim
- Q. Hoàng Hậu Cốc (Queen of Cups): Thấu cảm, Trực giác, Dịu dàng
- K. Vua Cốc (King of Cups): Cân bằng cảm xúc, Ngoại giao, Điềm tĩnh
Bộ Kiếm (14 lá)
- A. Át Kiếm (Ace of Swords): Sự thật, Rõ ràng, Đột phá
- 2. Hai Kiếm (Two of Swords): Bế tắc, Cân nhắc, Né tránh
- 3. Ba Kiếm (Three of Swords): Đau lòng, Buồn, Chia ly
- 4. Bốn Kiếm (Four of Swords): Nghỉ ngơi, Hồi phục, Yên lặng
- 5. Năm Kiếm (Five of Swords): Xung đột, Thắng thua, Bỏ đi
- 6. Sáu Kiếm (Six of Swords): Chuyển tiếp, Rời đi, Bình yên hơn
- 7. Bảy Kiếm (Seven of Swords): Lén lút, Chiến lược, Tránh né
- 8. Tám Kiếm (Eight of Swords): Bị trói, Tự hạn chế, Sợ hãi
- 9. Chín Kiếm (Nine of Swords): Lo âu, Mất ngủ, Nghĩ nhiều
- 10. Mười Kiếm (Ten of Swords): Kết thúc, Chạm đáy, Bình minh sau đó
- P. Hầu Cận Kiếm (Page of Swords): Tò mò, Quan sát, Ý tưởng
- Kn. Kỵ Sĩ Kiếm (Knight of Swords): Nhanh, Thẳng, Quyết liệt
- Q. Hoàng Hậu Kiếm (Queen of Swords): Rõ ràng, Độc lập, Thẳng thắn
- K. Vua Kiếm (King of Swords): Lý trí, Công bằng, Thẩm quyền
Bộ Tiền (14 lá)
- A. Át Tiền (Ace of Pentacles): Cơ hội, Khởi đầu vững, Thịnh vượng
- 2. Hai Tiền (Two of Pentacles): Cân bằng, Xoay xở, Linh hoạt
- 3. Ba Tiền (Three of Pentacles): Làm việc nhóm, Tay nghề, Hợp tác
- 4. Bốn Tiền (Four of Pentacles): Giữ chặt, An toàn, Kiểm soát
- 5. Năm Tiền (Five of Pentacles): Khó khăn, Cô đơn, Nhờ giúp đỡ
- 6. Sáu Tiền (Six of Pentacles): Cho và nhận, Rộng lượng, Công bằng
- 7. Bảy Tiền (Seven of Pentacles): Kiên nhẫn, Đánh giá, Chờ thu hoạch
- 8. Tám Tiền (Eight of Pentacles): Chăm chỉ, Tay nghề, Tập trung
- 9. Chín Tiền (Nine of Pentacles): Tự lập, Thoải mái, Thành quả
- 10. Mười Tiền (Ten of Pentacles): Di sản, Gia đình, Ổn định lâu dài
- P. Hầu Cận Tiền (Page of Pentacles): Học hỏi, Kế hoạch mới, Tận tâm
- Kn. Kỵ Sĩ Tiền (Knight of Pentacles): Đều đặn, Đáng tin, Kiên trì
- Q. Hoàng Hậu Tiền (Queen of Pentacles): Chăm sóc, Thực tế, Nuôi dưỡng
- K. Vua Tiền (King of Pentacles): Thịnh vượng, Ổn định, Đáng tin
